Helsingør
Đan Mạch
Helsingør Resultados mais recentes
Helsingør Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Helsingør ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Helsingør là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør không ghi được bàn trong 26% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn thua
Helsingør để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør để thủng lưới trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Helsingør đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Helsingør đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Helsingør tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Helsingør tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
CDG thống kê
Helsingør đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Helsingør ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Helsingør ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Helsingør ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Helsingør ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Helsingør thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Helsingør thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Helsingør có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Helsingør thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Helsingør có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Helsingør thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Helsingør thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Helsingør thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Helsingør có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Helsingør Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 56:21 | 35 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 35:24 | 11 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 14 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:23 | 4 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | -10 | 32 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 26:31 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:26 | -3 | 24 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30:40 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:28 | -6 | 20 | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | 27:37 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | 17:45 | -28 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 14 | 6 | 11 | 34:34 | 0 | 42 | |
| 2 | 31 | 8 | 14 | 9 | 36:40 | -4 | 38 | |
| 3 | 31 | 6 | 15 | 10 | 33:38 | -5 | 33 | |
| 4 | 31 | 8 | 9 | 14 | 37:46 | -9 | 33 | |
| 5 | 31 | 5 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 25 | |
| 6 | 31 | 5 | 8 | 18 | 32:58 | -26 | 23 |
- Relegation
Helsingør Biệt đội
No data for selected season